&quotPhác Đồ Điều Trị&quot trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

“Phác Đồ Điều Trị” là thuật ngữ không hề xa lạ đối với những người thuộc ngành y. Thậm chí ngay trong chính cuộc sống hàng ngày, chúng ta cũng đã ít nhất một lần nghe đến cụm từ này. Bạn có bao giờ băn khoăn “Phác Đồ Điều Trị” trong Tiếng Anh là gì, cách đọc, cách sử dụng cụ thể ra sao hay chưa? Ngày hôm nay, Studytienganh sẽ đem đến cho các bạn một chủ đề hoàn toàn mới với từ vựng “Phác Đồ Điều Trị” trong Tiếng Anh.

1. Phác Đồ Điều Trị trong Tiếng Anh là gì?

Trong Tiếng Anh, “Phác đồ điều trị” thường được sử dụng bằng cụm từ “treatment regimen“.


Cụm từ “treatment regimen” được tạo nên bởi hai từ vựng “treatment” và “regimen”. Khi đứng độc lập:

“treatment” mang ý nghĩa là “điều trị, chữa trị”

“regimen” mang ý nghĩa là “phác đồ”

Chính vì vậy khi ghép lại cùng nhau, ta được thuật ngữ “treatment regimen” mang ý nghĩa là “phác đồ điều trị”.

Cách phiên âm “treatment regimen”: /ˈtrētmənt ˈrejəmən/

Định nghĩa Tiếng Anh: To put it simply, “treatment regimen” is a plan to treat a disease through manipulations and treatment sequences.. has been outlined. Sometimes, it can be expressed in the form of document summaries, diagrams… (Hiểu đơn giản, “phác đồ điều trị” là kế hoạch điều trị bệnh thông qua các thao tác, trình tự chữa trị.. đã được vạch ra sẵn. Đôi khi, đó có thể được thể hiện thông qua hình thức tóm tắt bằng tài liệu, sơ đồ hóa…).

phác đồ điều trị tiếng anh là gì

Trong Tiếng Anh, “Phác đồ điều trị” thường được sử dụng bằng cụm từ “treatment regimen”

2. Ví dụ Anh Việt về cách sử dụng “Phác Đồ Điều Trị” trong Tiếng Anh

“Phác Đồ Điều Trị” xuất hiện phổ biến trong ngành Y khoa và cũng có thể xuất hiện ngay trong chính những hoàn cảnh đời thường. Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ vựng trên, chúng tôi sẽ đưa ra một số ví dụ Anh Việt về cách sử dụng “Phác Đồ Điều Trị” trong Tiếng Anh cho độc giả. Hãy theo dõi và tham khảo để hiểu hơn các bạn nhé!

Ví dụ Anh Việt:

  • Cancer patients need to follow the treatment regimen of medical professionals. It is not allowed to arbitrarily use drugs or apply treatment methods without scientific basis.
  • Các bệnh nhân mắc ung thư cần phải tuân thủ phác đồ điều trị của các chuyên gia y tế. Không được phép tự ý sử dụng thuốc hay áp dụng các phương pháp chữa trị thiếu cơ sở khoa học.
  • The treatment regimen required Jin to use this drug for at least the first 3 months. Next time, he will be monitored and appropriate treatment methods will be prescribed.
  • Phác đồ điều trị yêu cầu Jin cần sử dụng loại thuốc này trong ít nhất 3 tháng đầu. Thời gian tiếp theo, anh ấy sẽ được theo dõi và chỉ định những phương pháp điều trị phù hợp.
  • For individuals with mental disorder currently in treatment, concerns about stigmatization may contribute to their becoming noncompliant with their existing treatment regimen.
  • Đối với những cá nhân bị rối loạn tâm thần hiện đang được điều trị, lo ngại về sự kỳ thị có thể góp phần khiến họ trở nên không tuân thủ chế độ điều trị hiện có của mình.
  • Treatment treatment is the basis for performing treatment steps, including applying medical methods and using drugs for patients. Only when the right regimen is applied, can the treatment bring good results
  • Phác đồ điều trị là cơ sở để thực hiện các bước điều trị, bao gồm áp dụng các phương pháp y khoa và sử dụng thuốc cho bệnh nhân. Chỉ khi áp dụng đúng phác đồ, việc chữa bệnh mới có thể đem đến hiệu quả tốt

phác đồ điều trị tiếng anh là gì

“Phác Đồ Điều Trị” xuất hiện phổ biến trong ngành Y khoa và cũng có thể xuất hiện ngay trong chính những hoàn cảnh đời thường

3. Một số từ vựng Tiếng Anh liên quan đến ngành Y

Vẫn với chủ đề về Y khoa, không chỉ có thuật ngữ “Phác Đồ Điều Trị”, chuyên ngành này còn rất nhiều từ vựng đa dạng phong phú khác. Đối với người học Tiếng Anh, đặc biệt người theo đuổi ngành học này, việc nắm được nhiều từ vựng chuyên ngành sẽ phục vụ tối đa cho việc học. Dưới đây là các từ vựng Tiếng Anh mở rộng liên quan đến ngành Y mà độc giả có thể tham khảo.

Bác sĩ

  • Doctor: Bác sĩ
  • Attending doctor: bác sĩ điều trị
  • Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoa
  • General practitioner: bác sĩ đa khoa
  • Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu
  • Duty doctor: bác sĩ trực
  • ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng
  • Family doctor: bác sĩ gia đình
  • Medical examiner: bác sĩ pháp y
  • Vet/ veterinarian: bác sĩ thú y
  • Surgeon: bác sĩ khoa ngoại
  • Oral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặt
  • Neurosurgeon: bác sĩ ngoại thần kinh
  • Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực
  • Internist: bác sĩ khoa nội

Bệnh viện

  • Hospital: bệnh viện
  • Cottage hospital: bệnh viện tuyến dưới
  • Field hospital: bệnh viện dã chiến
  • General hospital: bệnh viện đa khoa
  • Nursing home: nhà dưỡng lão
  • Orthop(a)medical hospital: bệnh viện chỉnh hình
  • Mental/ psychiatric hospital: bệnh viện tâm thần

Các loại bệnh thường gặp

  • rash: phát ban
  • fever: sốt cao
  • cold: cảm lạnh
  • allergy: Dị ứng
  • headache: đau đầu
  • asthma: hen suyễn
  • infection: nhiễm trùng
  • sore throat: viêm họng
  • Hepatitis: viêm gan
  • toothache: đau răng
  • backache: đau lưng
  • Diabetes: tiểu đường
  • Tuberculosis: bệnh lao
  • cancer: bệnh ung thư
  • stomachache: đau dạ dày
  • cancer: bệnh ung thư
  • Heart attack: nhồi máu cơ tim
  • high blood pressure: cao huyết áp

phác đồ điều trị tiếng anh là gì

Trên đây là các từ vựng Tiếng Anh mở rộng liên quan đến ngành Y mà độc giả có thể tham khảo

Như vậy, bài viết trên đây đã giúp giải đáp băn khoăn “Phác Đồ Điều Trị” trong Tiếng Anh là gì. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp thêm cho độc giả những từ vựng mở rộng liên quan đến chuyên ngành Y khoa. Đừng quên đón chờ những bài viết với chủ đề đa dạng tiếp theo trên Studytienganh trong thời gian tới!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *